piece of writing

piece of writing

The author carefully reviews her latest piece of writing.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Một tác phẩm viết, một bài viết, một văn bản (bất kỳ nội dung nào được thể hiện bằng chữ cái trong bảng chữ cái, đặc biệt khi được xem xét từ góc độ phong cách hiệu quả nghệ thuật).

dụ sử dụng
  • (Bài xã luận đó một tác phẩm viết xuất sắc.)
  • ( ấy đã nộp một bài viết dài cho cuộc thi.)
  • (Tác phẩm viết này khám phá chủ đề tình yêu mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a critical piece of writing": một bài phê bình viết.
    • The professor assigned a critical piece of writing on modern poetry. (Giáo sư đã giao một bài phê bình viết về thơ hiện đại.)
  • "a creative piece of writing": một tác phẩm viết sáng tạo.
    • Her short story is a creative piece of writing full of imagination. (Truyện ngắn của ấy một tác phẩm viết sáng tạo đầy trí tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piece of work (cụm danh từ): một tác phẩm (nói chung, không chỉ viết).
    • This painting is a remarkable piece of work. (Bức tranh này một tác phẩm đáng chú ý.)
  • Writing (danh từ): hành động viết hoặc văn phong.
    • Her writing is clear and concise. (Văn phong của ấy rõ ràng súc tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Text (văn bản): nội dung viết hoặc in.
  • Composition (bài luận, tác phẩm): một bài viết cấu trúc, thường học thuật.
  • Work (tác phẩm): một sản phẩm sáng tạo, bao gồm cả văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp "piece of writing" cụm danh từ, nhưng có thể dùng với động từ "write up" - viết lại hoặc hoàn thiện.) - Write up: viết lại thành một bài hoàn chỉnh. - She wrote up her notes into a piece of writing. ( ấy đã viết lại các ghi chú của mình thành một bài viết hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan
  • A piece of writing that speaks volumes: một bài viết nói lên nhiều điều (ám chỉ nội dung sâu sắc).
    • His letter was a piece of writing that speaks volumes about his character. (Bức thư của anh ấy một bài viết nói lên nhiều điều về tính cách của anh ấy.)